Miễn phí • Không cần đăng nhập

Máy Tính Trả Góp Mua Xe

Tính khoản trả góp mua xe hàng tháng theo phương pháp lãi suất phẳng hoặc dư nợ giảm dần của các ngân hàng Việt Nam.

₫
%
%/năm
năm

Điền thông tin vào các ô trên và nhấn Tính toán để xem kết quả.

Cách sử dụng

Máy Tính Vay Mua Ô Tô Việt Nam giúp bạn ước tính các khoản trả góp hàng tháng khi mua ô tô mới hoặc cũ. Nhập tổng giá trị xe và khoản trả trước dự kiến (theo tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cố định). Tiếp theo, nhập thời hạn vay (thường tối đa 7-8 năm) và lãi suất hàng năm của ngân hàng. Bạn cũng có thể tính cả các khoản phí bắt buộc như lệ phí trước bạ, phí cấp biển số và bảo hiểm. Máy tính sẽ cung cấp số tiền trả góp hàng tháng ước tính, tổng số tiền lãi và lịch trả nợ chi tiết, giúp bạn dễ dàng lập ngân sách cho chiếc xe mơ ước.

Cách tính toán

Số Tiền Vay

car_price * (1 - down_payment_pct / 100)

Số tiền gốc vay sau khi trả trước

Thời Hạn Vay (tháng)

loan_years * 12

Tổng số kỳ trả hàng tháng

Lãi Suất Tháng

annual_rate / 100 / 12

Lãi suất tháng dùng cho tính toán dư nợ giảm dần

Trả Hàng Tháng (Lãi Suất Phẳng)

(car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp lãi suất phẳng (phổ biến tại ngân hàng VN)

Trả Hàng Tháng (Dư Nợ Giảm Dần)

car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12)))

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp dư nợ giảm dần

Khoản Trả Hàng Tháng

use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))

Khoản trả hàng tháng theo phương pháp lãi suất đã chọn

Tổng Số Tiền Trả

(use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))) * loan_years * 12

Tổng số tiền trả trong toàn bộ thời hạn vay

Tổng Lãi Phải Trả

(use_flat_rate * ((car_price * (1 - down_payment_pct / 100) + car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * annual_rate / 100 * loan_years) / (loan_years * 12)) + (1 - use_flat_rate) * (car_price * (1 - down_payment_pct / 100) * (annual_rate / 100 / 12) / (1 - pow(1 + annual_rate / 100 / 12, -(loan_years * 12))))) * loan_years * 12 - car_price * (1 - down_payment_pct / 100)

Tổng lãi phải trả trong thời hạn vay

Ví dụ

Xe 500 triệu, trả trước 30%, lãi suất phẳng 8,5%, 5 năm

  • Giá Xe:500.000.000
  • Thời Hạn Vay:5
  • Lãi Suất Hàng Năm:8,5
  • Phương Pháp Tính Lãi (1=Phẳng, 0=Giảm Dần):1
  • Trả Trước:30

Kết quả

  • total_cost:1.150.000.000
  • monthly_installment:12.500.000

Với một chiếc xe giá 1.000.000.000₫ trả trước 30%, khoản vay 5 năm với lãi suất 8,5% sẽ có mức trả hàng tháng khoảng 12.500.000₫. Tổng chi phí cho chiếc xe, bao gồm cả tiền lãi và phí, lên tới khoảng 1.150.000.000₫.

Xe 500 triệu, trả trước 30%, dư nợ giảm dần 8,5%, 5 năm

  • Giá Xe:500.000.000
  • Thời Hạn Vay:5
  • Lãi Suất Hàng Năm:8,5
  • Phương Pháp Tính Lãi (1=Phẳng, 0=Giảm Dần):0
  • Trả Trước:30

Kết quả

  • Tổng Số Tiền Trả:430.174.800
  • Tổng Lãi Phải Trả:80.174.800
  • Khoản Trả Hàng Tháng:7.169.580

Mua xe 500 triệu₫ trả trước 30%, vay 5 năm lãi suất dư nợ giảm dần 8,5%/năm: khoảng 7,2 triệu₫/tháng. Tổng lãi 80 triệu₫ là mức chấp nhận được — nên đảm bảo khoản trả hàng tháng không vượt quá 15% thu nhập hộ gia đình để tránh áp lực tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa vay mua xe lãi suất phẳng và dư nợ giảm dần tại Việt Nam là gì?

Lãi suất phẳng tính lãi trên số tiền vay ban đầu trong suốt thời hạn, khiến khoản trả hàng tháng bằng nhau nhưng tổng lãi cao hơn. Dư nợ giảm dần chỉ tính lãi trên số dư nợ còn lại, nên lãi giảm dần theo tháng. Với cùng lãi suất danh nghĩa, vay lãi suất phẳng tốn kém hơn đáng kể — lãi suất phẳng 8,5% tương đương khoảng 15–16% dư nợ giảm dần.

Các ngân hàng Việt Nam yêu cầu trả trước bao nhiêu khi vay mua xe?

Hầu hết ngân hàng Việt Nam yêu cầu trả trước tối thiểu 20–30% giá trị xe. Một số ngân hàng chấp nhận 10–15% với khách hàng có lịch sử tín dụng tốt. Trả trước nhiều hơn giúp giảm gánh nặng hàng tháng và tổng lãi phải trả.

Lãi suất vay mua xe tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

Tính đến năm 2025, lãi suất vay mua xe tại các ngân hàng lớn Việt Nam dao động 7–10%/năm theo lãi suất phẳng và 12–18% theo dư nợ giảm dần. Một số chương trình ưu đãi có thể xuống 5–6% phẳng cho các mẫu xe mới. Luôn so sánh lãi suất thực tế (EAR) thay vì lãi suất danh nghĩa.

Mức trả trước điển hình cho khoản vay mua ô tô tại Việt Nam là bao nhiêu?

Hầu hết các ngân hàng tại Việt Nam yêu cầu trả trước tối thiểu 20% đến 30% giá trị xe. Việc trả trước cao hơn có thể giúp giảm số tiền trả góp hàng tháng và tổng chi phí lãi vay.
Nhóm Biên Tập CalcVault

Nhóm Biên Tập CalcVault

Nhóm Nội Dung Đã Xác Minh

Nhóm Biên Tập CalcVault bao gồm các chuyên gia về tài chính, sức khỏe và toán học, chuyên tạo ra nội dung máy tính chính xác và song ngữ dành cho chủ doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam và trên toàn thế giới. Mọi công thức trên CalcVault đều được xác minh nghiêm ngặt với các cơ quan có thẩm quyền như IRS, CFPB, CDC, WHO và NIST trước khi đăng tải. Quy trình của chúng tôi bao gồm đánh giá độc lập từ chuyên gia, kiểm tra dữ liệu có cấu trúc và kiểm toán nội dung định kỳ để đảm bảo mọi máy tính đều cập nhật với các tiêu chuẩn pháp lý và khoa học mới nhất.

Lĩnh Vực Chuyên Môn

Tài Chính Cá NhânThuế & Tiền Lương Việt NamChỉ Số Sức Khỏe & BMIToán Học Ứng DụngCho Vay Doanh NghiệpLập Kế Hoạch Tài Chính SMB

Máy Tính Liên Quan

Máy Tính Liên Quan